ản Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Dịch Vụ Y Tế Khánh Hội Mã số thuế: 0301432677 Số 1 Lê Thạch, Phường 13, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh ĐT: (028) 39.433.582 - NVKD: 0909.990.334 (Zalo) - Fax: (028).39.433.582. BẢNG BÁO GIÁ Công ty Chúng tôi xin trân trọng gởi đến Quý Khách hàng Bảng báo giá các mặt hàng sau: MS 001 MS 002 MS 003 TNPBETASONE (C/500v) CHLORPHENIRAMIN 4mg (Nén CHLORPHENIRAMIN 4mg (Nén Vàng, H/200v) Vàng, C/500v) Hoạt chất: Betamethson 0,5mg Hoạt chất: Chlorpheniramin maleat 4mg Hoạt chất: Chlorpheniramin maleat 4mg Quy cách: T/88 ch x 500 v = 44.000 viên Quy cách: T/115 h x 10 vỉ x 20 v = 23.000 Quy cách: T/120 ch x 500 v = 60.000 viên Giá viên (Bao gồm VAT): 155 đ/viên Giá chai (Bao gồm VAT): 77.500 đ/chai viên Giá viên (Bao gồm VAT): 63 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 40 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 12.600 đ/hộp Giá chai (Bao gồm VAT): 20.000 đ/chai MS 004 MS 005 MS 006 CHLORPHENIRAMIN 4mg (Nén CHLORPHENIRAMIN 4mg (Trắng CHLORPHENIRAMIN 4mg (Nang, Trắng Cam, C/500v) Xanh, C/500v) C/200v) Hoạt chất: Chlorpheniramin maleat 4mg Hoạt chất: Chlorpheniramin maleat 4mg Hoạt chất: Chlorpheniramin maleat 4mg Quy cách: T/162 ch x 200 v = 32.400 viên Quy cách: T/105 ch x 500 v = 52.500 viên Quy cách: T/105 ch x 500 v = 52.500 Giá viên (Bao gồm VAT): 140 đ/viên viên Giá chai (Bao gồm VAT): 28.000 đ/chai Giá viên (Bao gồm VAT): 50 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 50 đ/viên Giá chai (Bao gồm VAT): 25.000 đ/chai Giá chai (Bao gồm VAT): 25.000 đ/chai Trang 1/7
MS 007 MS 008 MS 009 CINNARIZIN (Nén tròn, H/200v) FEDIMTAST 60mg (Nén, H/30v) FEDIMTAST 180mg (Nén dài, H/30v) Hoạt chất: Cinnarizin 25mg Hoạt chất: Fexofenadin HCL 60mg Hoạt chất: Fexofenadin HCL 180mg Quy cách: T/243 h x 8 vỉ x 25 v = 48.600 Quy cách: T/240 h x 30 v = 7.200 viên Quy cách: T/192 h x 30 v = 5.760 viên viên Giá viên (Bao gồm VAT): 114 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 603 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 1.300 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 22.800 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 18.090 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 39.000 đ/hộp MS 010 MS 011 MS 012 TANACELEST (Nén, H/30v) TANACELEST (Nén tím, C/500v) TANADESLOR (Nén tròn, H/100v) Hoạt chất: Betamethason 0,25mg Hoạt chất: Betamethason 0,25mg Hoạt chất: Desloratadin 5mg Dexclorpheniramin maleat 2mg Dexclorpheniramin maleat 2mg Quy cách: T/508 h x 2 vỉ x 15 v =15.240 Quy cách: T/162 ch x 500 v = 81.000 viên Quy cách: T/162 h x 10vỉ x 10 v = 16.200 viên viên Giá viên (Bao gồm VAT): 115 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 55 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 463 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 3.450 đ/hộp Giá chai (Bao gồm VAT): 27.500 đ/chai Giá hộp (Bao gồm VAT): 46.300 đ/hộp MS 013 MS 014 MS 015 GRISEOFULVIN (Nén, H/20v) CIMETIDINE 300mg (Nén , C/100v) CIMETIDINE 300mg (Nén , H/100v) Hoạt chất: Griseofulvin 500mg Hoạt chất: Cimetidin 300mg Hoạt chất: Cimetidin 300mg Quy cách: T/510 h x 2 vỉ x 10 v = 10.200 viên Quy cách: T/228 ch x 100 v = 22.800 viên Quy cách: T/141 h x 10 vỉ x 10v = 14.100 Giá viên (Bao gồm VAT): 1.350 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 27.000 đ/hộp viên Giá viên (Bao gồm VAT): 790 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 800 đ/viên Giá chai (Bao gồm VAT): 79.000 đ/chai Giá hộp (Bao gồm VAT): 80.000 đ/hộp Trang 2/7
MS 016 MS 017 MS 018 CIMETIDINE 400mg (Nén, C/100v) CIMETIDINE 400mg (Nén, H/100v) DOMPERIDON (Nén, H/100v) Hoạt chất: Cimetidin 400mg Hoạt chất: Cimetidin 400mg Hoạt chất: Domperidon 10mg Quy cách: T/192 ch x 100 v = 19.200 viên Quy cách: T/120 h x 10 vỉ x 10v = 12.000 Quy cách: T/216 h x 10 vỉ x 10 v = 21.600 viên viên Giá viên (Bao gồm VAT): 900 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 910 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 150 đ/viên Giá chai (Bao gồm VAT): 90.000 đ/chai Giá hộp (Bao gồm VAT): 91.000 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 15.000 đ/hộp MS 019 MS 020 MS 021 LOPERAMIDE (Nang, H/100v) ACTVILS (Nén BP, H/100v) ACTVILS (Nang, H/100v) Hoạt chất: Loperamid 2mg Hoạt chất: Diphenhydramin HCL 25mg, Hoạt chất: Diphenhydramin HCL 25mg, Ibuprofen 200mg Ibuprofen 200mg Quy cách: T/135 h x 10 vỉ x 10v = 13.500 Quy cách: T/135 h x 10 vỉ x 10v = 13.500 Quy cách: T/141 h x 10 vỉ x 10v =14.100 viên Giá viên (Bao gồm VAT): 330 đ/viên viên viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 33.000 đ/hộp Giá viên (Bao gồm VAT): 175 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 280 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 17.500 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 28.000 đ/hộp MS 022 MS 023 MS 024 DIACEREIN (Nang, H/30v) IBU PARAVIC (Nang, H/100v) TANA BUPAGIC - F (Nén, H/100v) Hoạt chất: Diacerein 50mg Hoạt chất: Paracetamol 300mg, Hoạt chất: Paracetamol 500mg, Quy cách: T/237 h x 30 v = 7.110 viên Ibuprofen 200mg, Ibuprofen 200mg Giá viên (Bao gồm VAT): 1.000 đ/viên Cafein 20mg Giá hộp (Bao gồm VAT): 30.000 đ/hộp Quy cách: T/92 h x 10 vỉ x 10v = 9.200 Quy cách: T/135 h x 10 vỉ x 10v =13.500 viên viên Giá viên (Bao gồm VAT): 449 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 600 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VATT):r4a4n.g9030/7đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 60.000 đ/hộp
MS 025 MS 026 MS 027 MELOXICAM 7,5mg (Nén, H/100v) PARACETAMOL 500mg KH (Nén, PARACETAMOL 500mg TN (Nén, H/100v) H/100v) Hoạt chất: Meloxicam 7,5mg Quy cách: T/162 h x 10 vỉ x 10 v =16.200 Hoạt chất: Paracetamol 500mg Hoạt chất: Paracetamol 500mg viên Quy cách:T/124 h x 10 vỉ x 10v = 12.400 Quy cách: T/124 h x 10 vỉ x 10v = 12.400 Giá viên (Bao gồm VAT): 350 đ/viên viên viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 35.000 đ/hộp Giá viên (Bao gồm VAT): 275 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 275 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 27.500 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 27.500 đ/hộp MS 028 MS 029 MS 030 PARACETAMOL 500 mg (Nang Vàng, PARACETAMOL 500 mg (Nang Trắng PARACETAMOL 500 mg (Nang Trắng C/200v) Đỏ, C/200v) Cam, C/200v) Hoạt chất: Paracetamol 500mg Hoạt chất: Paracetamol 500mg Hoạt chất: Paracetamol 500mg Quy cách: T/56 ch x 200 v = 11.200 viên Giá viên (Bao gồm VAT): 316 đ/viên Quy cách: T/56 ch x 200 v = 11.200 viên Quy cách: T/56 ch x 200 v = 11.200 viên Giá chai (Bao gồm VAT): 63.200 đ/chai Giá viên (Bao gồm VAT): 316 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 316 đ/viên Giá chai (Bao gồm VAT): 63.200 đ/chai Giá chai (Bao gồm VAT): 63.200 đ/chai MS 031 MS 032 MS 033 PARACETAMOL 500 mg (Nang Trắng PROFENTANA 400 (Nén, H/100v) ERYTHROMYCIN 500mg (Nén, Đỏ , H/100v) H/100v) Hoạt chất: Paracetamol 500mg Hoạt chất: Ibuprofen 400mg Hoạt chất: Erythromycin 500mg Quy cách: T/126 h x 10 vỉ x 10v = 12.600 Quy cách: T/150 h x 10 vỉ x 10 v = 15.000 Quy cách: T/75 h x 10 vỉ x 10 v =7.500 viên viên viên Giá viên (Bao gồm VAT): 316 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 386 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 1.600 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 31.600 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 38.600 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 160.000 đ/hộp Trang 4/7
MS 034 MS 035 MS 036 TANACOTRIMF (Nén, H/100v) TANAFLATYL (Nén, H/100v) MIDASOL (Nén BĐ, H/100v) Hoạt chất: Sulfamethoxazol 800mg, Hoạt chất: Metronidazol 250mg Hoạt chất: Bromo camphor 20mg, Trimethoprim 600mg Xanh Methylen 20mg Quy cách: T/141 h x 10 vỉ x 10 v = Quy cách: T/75 h x 10 vỉ x 10 v = 7.500 14.100 viên Quy cách: T/95h x 10 vỉ x 10 v = 9.500 viên Giá viên (Bao gồm VAT): 220 đ/viên viên Giá viên (Bao gồm VAT): 550 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 22.000 đ/hộp Giá viên (Bao gồm VAT): 600 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 55.000 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 60.000 đ/hộp MS 037 MS 038 MS 039 FUROSEMID 40 (Nén, H/100v) DEXTROMETHORPHAN (Nén, MERHUFLU (Nén, H/100v) H/100v) Hoạt chất: Furosemid 40mg Hoạt chất: Dextromethorphan HBr10mg Hoạt chất: Paracetamol 500mg, Phenylepherine 5mg Dextro 15mg Quy cách: T/216 h x 10 vỉ x 10 v =21.600 Quy cách: T/216 h x 10 vỉ x 10 v =21.600 Quy cách: T/41 h x 25 vỉ x 4 v = 4.100 viên viên viên Giá viên (Bao gồm VAT): 206 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 134 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 525 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 20.600 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 13.400 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 52.500 đ/hộp MS 040 MS 041 MS 042 TACODOLGEN 1 Lớp (Nén , H/100v) TERPIN BENZOATE (Nang, H/100v) TERPIN BENZOATE (BĐ, H/100v) Hoạt chất: Paracetamol 325 mg, Hoạt chất: Terpin hydrat 100mg, Hoạt chất: Terpin hydrat 100mg, Chlorpheniramin 2mg Natri benzoat 50mg Natri benzoat 50mg Quy cách: T/129 h x 10 vỉ x 10 v = 12.900 Quy cách: T/120 h x 10 vỉ x 10 v = 12.000 Quy cách: T/120 h x 10 vỉ x 10 v = viên viên 12.000 viên Giá viên (Bao gồm VAT): 192 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 250 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 210 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 19.200 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 25.000 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 21.000 đ/hộp Trang 5/7
MS 043 MS 044 MS 045 TOUSSOLENE (Nén tròn, H/250v) TANASOLENE (Nén tròn, H/250v) TANASOLENE F 10mg (Nang, H/100v) Hoạt chất: Alimemazine tartrat 5mg Hoạt chất: Alimemazine tartrat 5mg Quy cách: T/96 h x 10 vỉ x 25 v = 24.000 Quy cách: T/96 h x 10 vỉ x 25 v = 24.000 Hoạt chất: Alimemazine tartrat 10mg viên viên Quy cách: T/84 h x 10 vỉ x 10 v = 8.400 Giá viên (Bao gồm VAT): 124 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 124 đ/viên viên Giá hộp (Bao gồm VAT): 31.000 đ/hộp Giá hộp (Bao gồm VAT): 31.000 đ/hộp Giá viên (Bao gồm VAT): 220 đ/viên Giá hộp (Bao gồm VAT)T: 22.000 đ/hộp MS 046 MS 047 MS 048 DEXAMETHASONE 0,5mg (Nén DEXAMETHASONE 0,5mg (Nang PREDNISON ( Nang Đỏ CamVàng, Trắng, C/500v) Trắng Xanh, C/200v) C/200v) Hoạt chất: Dexamethason acetat 0,5mg Hoạt chất: Dexamethason acetat 0,5mg Hoạt chất: Prednison 5mg Quy cách: T/264 ch x 500 v =132.000 viên Quy cách: T/105 ch x 200 v =21.000 viên Quy cách: T/105 ch x 200 v =21.000 viên Giá viên (Bao gồm VAT): 65 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 175 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 260 đ/viên Giá chai (Bao gồm VAT): 32.500 đ/chai Giá chai (Bao gồm VAT): 35.000 đ/chai Giá chai (Bao gồm VAT): 52.000 đ/chai MS 049 MS 050 MS 051 PREDNISON ( Nang Nâu Hồng, C/200v) PREDNISON ( Nang Xanh Tím, PREDNISON (Nang Xanh Dương C/200v) Vàng, C/200v) Hoạt chất: Prednison 5mg Hoạt chất: Prednison 5mg Hoạt chất: Prednison 5mg Quy cách: T/105 ch x 200 v =21.000 viên Giá viên (Bao gồm VAT): 260 đ/viên Quy cách: T/105 ch x 200 v =21.000 viên Quy cách: T/105 ch x 200 v =21.000 viên Giá chai (Bao gồm VAT): 52.000 đ/chai Giá viên (Bao gồm VAT): 260 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 260 đ/viên Giá chai (Bao gồm VAT): 52.000 đ/chai Giá chai (Bao gồm VAT): 52.000 đ/chai Trang 6/7
MS 052 MS 053 MS 054 ACID FOLIC (Nén, H/80v) VITAMIN C 500 mg (Nang, C/200v) RUTIN-VITAMIN C (Nén BĐ, H/100v) Hoạt chất: Acid folic 5mg Hoạt chất: Acid Ascorbic 500mg Hoạt chất: Rutin 50mg Quy cách: T/430 h x 4 vỉ x 20 v = 34.400 Acid Ascorbic 50mg viên Giá viên (Bao gồm VAT): 124 đ/viên Quy cách: T/56 ch x 200 v =11.200 viên Quy cách: T/141 h x 10 vỉ x 10 v =14.100 Giá hộp (Bao gồm VAT): 9.920 đ/hộp viên Giá viên (Bao gồm VAT): 270 đ/viên Giá viên (Bao gồm VAT): 210 đ/viên Giá chai (Bao gồm VAT): 54.000 đ/chai Giá hộp (Bao gồm VAT): 21.000 đ/hộp Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 06 năm 2023 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ DỊCH VỤ Y TẾ KHÁNH HỘI GIÁM ĐỐC Trang 7/7
Search
Read the Text Version
- 1 - 9
Pages: